grape juice
Định nghĩa
Danh từ: Nước ép nho. Đây là chất lỏng được chiết xuất từ quả nho, thường được dùng làm đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em rất thích uống nước ép nho lạnh vào mùa hè.)
- (Chúng tôi đã mua một chai nước ép nho nguyên chất từ siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grape juice" thường được dùng để chỉ nước ép nho tự nhiên, không lên men, khác với rượu nho (wine) là sản phẩm lên men.
- Grape juice is a common ingredient in many cocktails and desserts. (Nước ép nho là một thành phần phổ biến trong nhiều loại cocktail và món tráng miệng.)
"grape juice concentrate": nước ép nho cô đặc, thường được dùng trong chế biến thực phẩm.
- The recipe calls for a cup of grape juice concentrate. (Công thức yêu cầu một cốc nước ép nho cô đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Grape (danh từ): quả nho.
- These grapes are sweet and juicy. (Những quả nho này ngọt và mọng nước.)
Juice (danh từ): nước ép (nói chung).
- Orange juice is my favorite breakfast drink. (Nước cam là đồ uống sáng yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Nectar of grapes: mật hoa nho (cách nói trang trọng hoặc thơ ca).
- Grape drink: đồ uống từ nho (có thể bao gồm phụ gia, không nhất thiết là nước ép nguyên chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "grape juice", nhưng có thể kết hợp với động từ như make hoặc drink.)
- We made grape juice from fresh grapes. (Chúng tôi đã làm nước ép nho từ nho tươi.)
- She drank a glass of grape juice to refresh herself. (Cô ấy uống một ly nước ép nho để giải khát.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa "grape juice". Tuy nhiên, từ "grape" xuất hiện trong thành ngữ sour grapes (nho xanh – chỉ thái độ coi thường thứ mình không có được).)
- His criticism of the award is just sour grapes. (Lời chỉ trích của anh ta về giải thưởng chỉ là nho xanh mà thôi.)